聳
Tủng
rise · tower
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- そび.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 128
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- song3
- Tiếng Hàn
- 용
rise · tower
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cao vút; nổi bật; tráng lệ
N1
ento rise (steeply); to tower; to soar
ento tower over the surroundings
ento tower; to rise; to soar
enbeing conspicuously tall
ento raise (usu. one's shoulders, with a jaunty, swaggering effect)
ento square one's shoulders (in order to intimidate)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).