Kaori Dict

諺文

オンモン

onmon

Âm Hán-Việt: NGẠN VĂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.hangul (Korean script)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諺文 (オンモン) — hangul (Korean script) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict