諺
Ngạn
proverb
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゲン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ことわざ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- yan4
- Tiếng Hàn
- 언, 안
proverb
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thành ngữ; câu nói; trích dẫn
N3
enproverb; popular saying
enproverb; saying
enold saying; old expression · old language; ancient language; archaic word
enhangul (Korean script)
encolloquialism; slang · proverb
envulgar proverb; popular saying
enlegal maxim
enWestern saying; Western proverb
enhangul (Korean script) · proverb
enproverb; saying
encolloquial interpretation (of a text); interpretation using common language
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).