Kaori Dict

貶す

けなす

kenasu

N1

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.chê bai; lăng mạ; xúc phạm
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to speak ill of; to disparage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn luôn chê bai quần áo của tôi.

    You are always digging at me about my clothes.

  • They are crying down Tom's new theory.

  • She has a nice line in self-deprecation.

  • They sabotaged my effort to make our class enjoyable.

  • It is wrong to put down his efforts to get better.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貶す (けなす) — chê bai; lăng mạ; xúc phạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict