Kaori Dict

貶

Biếm

hạ thấp; chê bai; làm giảm

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
bian3
Tiếng Hàn
폄

hạ thấp; chê bai; làm giảm

Từ chứa chữ này · dễ trước

けなすkenasu

chê bai; lăng mạ; xúc phạm

N1
さげすむsagesumu

phỉ báng; coi thường

thông dụng
ほうへんhouhenBAO BIẾM

enpraise and censure; criticism

きよほうへんkiyohouhenHUỶ DỰ BAO BIẾM

enpraise and censure; public criticisms

おとしめるotoshimeru

ento show contempt for; to look down upon; to have a low opinion of · to cause to fall; to make decline

さげすみsagesumi

encontempt; disdain; scorn

へんげhengeBIẾM HẠ

enscorn; disdain; contempt

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貶 (Biếm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict