Kaori Dict

毀誉褒貶

きよほうへん

kiyohouhen

Âm Hán-Việt: HUỶ DỰ BAO BIẾM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.praise and censure; public criticisms

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毀誉褒貶 (きよほうへん) — praise and censure; public criticisms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict