Kaori Dict

基礎的

きそてき

kisoteki

Âm Hán-Việt: CƠ SỞ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.fundamental; basic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As a rule, the more fundamental a new truth, the greater will be its practical possibilities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎的 (きそてき) — fundamental; basic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict