安座
あんざ
anza
Âm Hán-Việt: AN TOẠ
Cách viết khác: 安坐
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.sitting calmly; sitting comfortably; sitting cross-legged
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.being at ease; being content
あんざ
anza
Âm Hán-Việt: AN TOẠ
Cách viết khác: 安坐
1.sitting calmly; sitting comfortably; sitting cross-legged
2.being at ease; being content