Kaori Dict

宴会場

えんかいじょう

enkaijou

Âm Hán-Việt: YẾN HỘI TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.banquet hall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw some of the guests leave the banquet room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宴会場 (えんかいじょう) — banquet hall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict