Kaori Dict

肝心要

かんじんかなめ

kanjinkaname

Âm Hán-Việt: CAN TÂM YẾU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.crucial; key; most important; main (point)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now that you mention it, I wasn't involved in the decision-making for the vital part.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肝心要 (かんじんかなめ) — crucial; key; most important; main (point) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict