Kaori Dict

隣保

りんぽ

rinpo

Âm Hán-Việt: LÂN BẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neighbouring house; neighboring house; neighbors; neighbours

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣保 (りんぽ) — neighbouring house; neighboring house; neighbors; neighbours | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict