Kaori Dict

隣組

となりぐみ

tonarigumi

Âm Hán-Việt: LÂN TỔ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.tonarigumi; small-scale neighborhood associations established during WWII for fire fighting, policing, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣組 (となりぐみ) — tonarigumi; small-scale neighborhood associations established during WWII for fire fighting, policing, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict