Kaori Dict

矢筈

やはず

yahazu

Âm Hán-Việt: THỈ QUÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nock of an arrow

  2. danh từ

    2.forked tool used for hanging scrolls

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矢筈 (やはず) — nock of an arrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict