Kaori Dict

指物

さしもの

sashimono

Âm Hán-Việt: CHỈ VẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cabinetwork; joinery

    usu. 指(し)物

  2. danh từ

    2.hair ornament; hairpin

    often 挿(し)物

  3. danh từcổ

    3.colours; banner; small banner worn by soldiers during battle (for identification) from the Sengoku period to the end of the Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指物 (さしもの) — cabinetwork; joinery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict