Kaori Dict

恒常的

こうじょうてき

koujouteki

Âm Hán-Việt: HẰNG THƯỜNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.constant; invariable; chronic; everlasting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The constant border wars between England and Scotland came to an end.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恒常的 (こうじょうてき) — constant; invariable; chronic; everlasting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict