Kaori Dict

剥ぐ

はぐ

hagu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.hở; bóc ra; tước bỏ; lột da
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to tear off; to peel off; to rip off; to strip off; to skin; to flay; to bark

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to strip of (clothes, rank, etc.); to deprive of; to divest of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi tôi biến hình thành một chú thỏ, tôi sẽ ôm người khác một cách không thương tiếc!

    When I transform into a rabbit, I mercilessly hug people.

  • The boy stripped a tree of the bark.

  • How about a hug?

  • I want to hug you.

  • Hug Tom.

  • Hug Tom.

  • Is it OK to hug?

  • Please give me a hug.

  • I just want to hug you.

  • Come here and let me hug you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥ぐ (はぐ) — hở; bóc ra; tước bỏ; lột da | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict