Kaori Dict

教法

きょうほう

kyouhou

Âm Hán-Việt: GIÁO PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teachings of Buddha

  2. danh từ

    2.teaching method; way of teaching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教法 (きょうほう) — teachings of Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict