Kaori Dict

教具

きょうぐ

kyougu

Âm Hán-Việt: GIÁO CỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teaching tools

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tape recorder is a useful aid to teaching.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教具 (きょうぐ) — teaching tools | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict