Kaori Dict

教授法

きょうじゅほう

kyoujuhou

Âm Hán-Việt: GIÁO THỤ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teaching methodology; pedagogy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They adopted a new method of teaching English in that school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教授法 (きょうじゅほう) — teaching methodology; pedagogy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict