Kaori Dict

女郎蜘蛛

じょろうぐも

jorougumo

Âm Hán-Việt: NỮ LANG TRI CHU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jorō spider (Trichonephila clavata)

  2. danh từJapanese mythology

    2.spider yōkai

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女郎蜘蛛 (じょろうぐも) — jorō spider (Trichonephila clavata) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict