Kaori Dict

紙花

かみばな

kamibana

Âm Hán-Việt: CHỈ HOA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paper flower

  2. danh từ

    2.decorative paper flower for a funeral

  3. danh từcổ

    3.piece of paper given as a tip in a red-light district (that can later be exchanged for money)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙花 (かみばな) — paper flower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict