Kaori Dict

紙背

しはい

shihai

Âm Hán-Việt: CHỈ BỐI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reverse side of a paper

  2. danh từviết tắt

    2.reading between the lines

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the boss checks our expenses it can be pretty dicey. He knows how to read between the lines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙背 (しはい) — reverse side of a paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict