Kaori Dict

地味

ちみ

chimi

Âm Hán-Việt: ĐỊA VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soil fertility; soil quality; productivity of the soil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地味 (ちみ) — soil fertility; soil quality; productivity of the soil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict