Kaori Dict

地場

じば

jiba

Âm Hán-Việt: ĐỊA TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.locality; local area

  2. danh từ

    2.local stock exchange; local dealer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Local industry flourished throughout the land in the Edo period thanks to the promotional efforts by each clan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地場 (じば) — locality; local area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict