Kaori Dict

地縁

ちえん

chien

Âm Hán-Việt: ĐỊA DUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.territorial relationship; regional bond

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地縁 (ちえん) — territorial relationship; regional bond | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict