Kaori Dict

えり

eri

N1

Âm Hán-Việt: KHÂM

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cổ áo; cổ áo áo; cổ áo; cổ
  1. danh từ

    1.collar; lapel; neckband; neck

  2. danh từ

    2.nape of the neck; scruff of the neck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một người đàn ông lạ mặt đã nắm lấy cổ áo tôi.

    A strange man caught me by the collar.

  • What size of collar does he take?

  • I held him by the collar.

  • Your collar has a stain on it.

  • The man seized him by the neck.

  • He took me by the collar.

  • I have leg cramps.

  • I held him by the collar.

  • In the beginning God created the heaven and the earth.

  • She fastened the medal on the lapel with a pin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟 (えり) — cổ áo; cổ áo áo; cổ áo; cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict