Kaori Dict

大げさ

おおげさ

oogesa

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.phóng đại; quá mức; cường điệu; rầm rộ
  1. tính từ đuôi な

    1.exaggerated; overdone; overblown; hyperbolic; bombastic; grandiose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old man tends to exaggerate.

  • You're overreacting.

  • Am I overreacting?

  • Don't exaggerate now.

  • Don't you think you're overreacting?

  • Are you exaggerating?

  • That's stretching the point.

  • He exaggerates the harm done.

  • His story is highly colored.

  • He makes a mountain out of a molehill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大げさ (おおげさ) — phóng đại; quá mức; cường điệu; rầm rộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict