Kaori Dict

完璧

かんぺき

kanpeki

N1

Âm Hán-Việt: HOÀN BÍCH

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.hoàn bị; hoàn hảo; trọn vẹn; tuyệt vời
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.perfect; complete; flawless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hoàn hảo!

    Perfect!

  • Bạn chỉ cần nói được tiếng Anh thôi là bạn đã có thể trở nên hoàn hảo rồi.

    If you could only speak English, you would be perfect.

  • You've done a perfect job.

  • It is perfect.

  • It's perfect.

  • Have you completed your homework?

  • It was perfect.

  • It was perfect.

  • He is a person who never cuts corners.

  • Your idea leaves nothing to be desired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完璧 (かんぺき) — hoàn bị; hoàn hảo; trọn vẹn; tuyệt vời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict