Kaori Dict

Bích

sphere · ball

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
bi4
Tiếng Hàn

sphere · ball

Từ chứa chữ này · dễ trước

たまtamaNGỌC

viên ngọc

N3
かんぺきkanpekiHOÀN BÍCH

hoàn bị; hoàn hảo; trọn vẹn; tuyệt vời

N1
そうへきsouhekiSONG BÍCH

en(two) matchless things; (two) matchless people · pair of bright jewels

けいへきkeihekiKHUÊ BÍCH

enritual jades worn by feudal lords in ancient China

パーぺきpaapeki

enperfect

かんぺきしゅぎkanpekishugiHOÀN BÍCH CHỦ NGHĨA

enperfectionism

へきhekiBÍCH

enbi (ancient Chinese artifact; flat jade or glass disc with a circular hole in the centre)

そうへきをなすsouhekiwonasu

ento be a match for; to rival; to be equal to

かんぺきしゅぎしゃkanpekishugishaHOÀN BÍCH CHỦ NGHĨA GIẢ

enperfectionist

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

璧 (Bích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict