Kaori Dict

電光掲示板

でんこうけいじばん

denkoukeijiban

Âm Hán-Việt: ĐIỆN QUANG YẾT THỊ BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electric noticeboard; electric scoreboard; electric bulletin board

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電光掲示板 (でんこうけいじばん) — electric noticeboard; electric scoreboard; electric bulletin board | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict