Kaori Dict

電信柱

でんしんばしら

denshinbashira

Âm Hán-Việt: ĐIỆN TÍN TRỤ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.telephone pole

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car hit a telephone pole.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電信柱 (でんしんばしら) — telephone pole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict