Kaori Dict

西欧化

せいおうか

seiouka

Âm Hán-Việt: TÂY ÂU HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.westernization; westernisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In most cases, modernization is identified with Westernization.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西欧化 (せいおうか) — westernization; westernisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict