Kaori Dict

死力

しりょく

shiryoku

Âm Hán-Việt: TỬ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.all one's strength; desperate effort; strength one has when ready to die

    usu. as ~を尽くす

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do your very best.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死力 (しりょく) — all one's strength; desperate effort; strength one has when ready to die | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict