Kaori Dict

枕元

まくらもと

makuramoto

Âm Hán-Việt: CHẨM NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bedside; near one's pillow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She asked me to come to her bedside.

  • The glasses are on the bedside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枕元 (まくらもと) — bedside; near one's pillow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict