Kaori Dict

探究心

たんきゅうしん

tankyuushin

Âm Hán-Việt: THÁM CỨU TÂM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inquisitive mind; spirit of inquiry; spirit of enquiry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探究心 (たんきゅうしん) — inquisitive mind; spirit of inquiry; spirit of enquiry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict