Kaori Dict

深爪

ふかづめ

fukazume

Âm Hán-Việt: THÂM TRẢO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.cutting a fingernail (or toenail) to the quick; cutting a nail too close

  2. danh từ

    2.deep-set nail; deep-set part of nail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深爪 (ふかづめ) — cutting a fingernail (or toenail) to the quick; cutting a nail too close | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict