Kaori Dict

慎む

つつしむ

tsutsushimu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.cẩn thận; kín đáo; vừa phải; thuần khiết
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to be careful; to be discreet

    usu. 慎む

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to do in moderation; to refrain (from overdoing); to abstain

    usu. 慎む

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to be reverent

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    4.to be purified; to be chaste

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please refrain from pushing forward.

  • As the situation is delicate, you should be careful of what you say.

  • Watch your mouth.

  • Watch yourself.

  • You'd better hold your tongue.

  • She abstains from drinking.

  • You should behave carefully.

  • Please behave prudently.

  • Kindly refrain from smoking.

  • He kept his tongue under a bridle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慎む (つつしむ) — cẩn thận; kín đáo; vừa phải; thuần khiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict