Kaori Dict

手引き

てびき

tebiki

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.hướng dẫn; chỉ dẫn; cẩm nang; sách hướng dẫn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.guidance; lead; acting as guide; giving assistance

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.introduction; good offices; influence; connections

  3. danh từ

    3.guide; primer; guidebook; handbook; manual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was reading a gardening manual.

  • Such manuals should be written in simpler language.

  • Which was because I didn't follow the directions in the manual or learn their lessons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手引き (てびき) — hướng dẫn; chỉ dẫn; cẩm nang; sách hướng dẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict