Kaori Dict

持ち逃げ

もちにげ

mochinige

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.making off with (something); absconding

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.stolen; absconded (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He got away with her watch.

  • She ran away with the eggs.

  • He absconded with the money.

  • While she was out, the thief got away with her jewels.

  • How can you believe that she made away with the papers?

  • A certain door-to-door salesman made a fool of a trusting old lady and went off with a lot of her money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち逃げ (もちにげ) — making off with (something); absconding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict