Kaori Dict

持ち駒

もちごま

mochigoma

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.captured piece that can be reused

  2. danh từ

    2.person or object held in reserve; available means

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち駒 (もちごま) — captured piece that can be reused | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict