Kaori Dict

とげ

toge

N1

Âm Hán-Việt: THÍCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.gai; gai nhọn; mảnh vụn; lời châm chọc
  1. danh từ

    1.thorn; spine; prickle

  2. danh từ

    2.splinter (esp. lodged in one's flesh); hard sharp item (esp. lodged in one's throat, e.g. fish bone)

  3. danh từ

    3.biting words

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai

    Beautiful flowers have thorns.

  • There was a bite in his remark.

  • I can't get this splinter out of my finger.

  • Life has its sorrows, as every rose has its thorns.

  • Roses have thorns.

  • A rose has thorns on its stem.

  • There are no roses without thorns.

  • I ran a splinter into my finger.

  • Every rose has its thorn.

  • Like a thorn stuck in your throat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺 (とげ) — gai; gai nhọn; mảnh vụn; lời châm chọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict