Kaori Dict

祝賀会

しゅくがかい

shukugakai

Âm Hán-Việt: CHÚC HẠ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.celebration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He introduced me to his relatives at the reception.

  • Ceremonies were held to celebrate victories.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝賀会 (しゅくがかい) — celebration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict