Kaori Dict

虫食い

むしくい

mushikui

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.worm-eaten; moth-eaten

  2. danh từ

    2.holes eaten in clothing, leaves, etc. by caterpillars, moths, etc.

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.leaf warbler (any bird of genus Phylloscopus); chiffchaff; willow wren

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虫食い (むしくい) — worm-eaten; moth-eaten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict