Kaori Dict

虫酸

むしず

mushizu

Âm Hán-Việt: TRÙNG TOAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stomach acid that flows backwards into the mouth (due to acid reflux)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虫酸 (むしず) — stomach acid that flows backwards into the mouth (due to acid reflux) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict