Kaori Dict

培養土

ばいようど

baiyoudo

Âm Hán-Việt: BỒI DƯỠNG THỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.potting soil; planting mix; compost

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培養土 (ばいようど) — potting soil; planting mix; compost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict