Kaori Dict

逼塞

ひっそく

hissoku

Âm Hán-Việt: BỨC TẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being trapped (and having no way out)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.withdrawal from society during personal financial hardship

  3. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    3.house arrest (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逼塞 (ひっそく) — being trapped (and having no way out) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict