逼
Bức
urge · force · imminent · spur on
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フクヒツヒョクヒキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せま.るむかばき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bi1
- Tiếng Hàn
- 핍
urge · force · imminent · spur on
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đi tới; tiến gần; đòi hỏi; ép buộc
N2
entightness (of money, financial conditions, etc.); pressure; stringency · being strained (of a situation); being tense; being pressing; being tough
enbeing trapped (and having no way out) · withdrawal from society during personal financial hardship
enmonetary stringency; tight-money situation
enpower demand warning; power alert
ensupply and demand tightness; supply-demand crunch
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).