Kaori Dict

ばら撒く

ばらまく

baramaku

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.phân phát; rải rác; lan truyền; phát hành
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to scatter; to disseminate (e.g. a rumor); to spread (e.g. germs); to broadcast

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to distribute widely (e.g. leaflets); to hand out freely; to spend recklessly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy thích vung tiền khắp nơi.

    She liked throwing her money about.

  • Ben spread a rumor about me out of malice.

  • The candidate handed out a great amount of money in the election.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ばら撒く (ばらまく) — phân phát; rải rác; lan truyền; phát hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict