Kaori Dict

控え室

ひかえしつ

hikaeshitsu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

  1. 1.phòng chờ; phòng đợi
  1. danh từ

    1.waiting room; anteroom; antechamber; green room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a waiting room for guests.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控え室 (ひかえしつ) — phòng chờ; phòng đợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict