Kaori Dict

吊り手

つりて

tsurite

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hanger (e.g. for mosquito net); hanging strap

    usu. 吊り手

  2. danh từ

    2.fisherman; angler

    usu. 釣り手

  3. danh từmartial arts

    3.lifting hand (judo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吊り手 (つりて) — hanger (e.g. for mosquito net); hanging strap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict